họ đạo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo xứ, cộng đồng giáo dân Công giáo: Một đơn vị cơ sở trong tổ chức của Giáo hội Công giáo, gồm các tín hữu sống trong một khu vực địa lý nhất định, dưới sự quản nhiệm của một linh mục.
- Nhóm tín đồ theo đạo: Cách gọi chung để chỉ một nhóm người cùng theo một tôn giáo, thường là Công giáo, tại một địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Linh mục quản nhiệm họ đạo này rất được mọi người kính trọng.
- Lễ Giáng Sinh, cả họ đạo cùng nhau trang trí nhà thờ thật lộng lẫy.
- Ông bà tôi là những người có công gây dựng nên họ đạo từ những ngày đầu tiên.
Các cách sử dụng nâng cao
"Xây dựng họ đạo": Chỉ công việc phát triển, củng cố cộng đồng giáo dân cả về đức tin và tổ chức.
- Vị linh mục trẻ dành hết tâm sức cho việc xây dựng họ đạo vùng sâu.
"Sinh hoạt họ đạo": Chỉ các hoạt động chung của cộng đồng giáo xứ như lễ nghi, học hỏi giáo lý, hoạt động từ thiện.
- Các sinh hoạt họ đạo diễn ra đều đặn hàng tuần.
Biến thể và từ liên quan
- Giáo xứ (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một đơn vị tổ chức trong Công giáo. "Giáo xứ" thường được dùng trong văn bản chính thức hơn.
- Giáo họ (danh từ): Đơn vị nhỏ hơn trong một giáo xứ, thường gồm các tín hữu sống trong một làng hoặc một khu vực nhỏ.
- Xứ đạo (danh từ): Cách gọi khác của giáo xứ, thường dùng trong ngôn ngữ địa phương hoặc văn chương.
Từ đồng nghĩa
- Giáo xứ: Đơn vị hành chính tôn giáo cơ sở.
- Xứ đạo: Cách gọi khác của giáo xứ.
- Cộng đoàn giáo dân: Nhấn mạnh đến tập thể các tín hữu.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "họ đạo" mang sắc thái cổ xưa và thân mật, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày của các tín hữu Công giáo lớn tuổi hoặc trong văn chương.
- Trong các văn bản hành chính hoặc trang trọng của Giáo hội, từ "giáo xứ" được ưu tiên sử dụng hơn.
- Từ này gắn liền với lịch sử truyền giáo và hình thành cộng đồng Công giáo tại Việt Nam.